Đánh giá bài viết này:

Hội thoại tiếng Nhật phổ biến khi đi ăn nhà hàng ở Nhật

2026.01.22

Khi đi ăn nhà hàng, có nhiều ngữ cảnh mà chúng ta cần sử dụng tiếng Nhật linh hoạt. Đối với những bạn có trình độ tiếng Nhật kém, khó tránh khỏi việc lúng túng.

Trong bài viết này, Mintoku Work sẽ cung cấp trọn bộ từ vựng và những mẫu câu thường gặp khi đi ăn nhà hàng. Hãy tìm hiểu nhé!

tieng-nhat-di-an

Đi ăn ở Nhật cần sử dụng một số mẫu câu giao tiếp cơ bản

Các từ vựng tiếng Nhật cần nắm khi đi ăn nhà hàng

Kanji Hiragana Tiếng Việt
朝食  ちょうしょく Bữa ăn sáng
昼食  ちゅうしょく Bữa trưa
夕食  ゆうしょく Bữa tối
お八つ / おやつ Đồ ăn nhẹ
刺身 さしみ Sashimi (hải sản, thịt tươi sống phi lê)
寿司 / 鮨 / 鮓  すし Sushi
天婦羅  てんぷら Tempura (hải sản hoặc rau củ chiên giòn)
牛丼 ぎゅうどん Gyudon/Cơm thịt bò hành tây
親子丼 おやこどん Oyakodon/Cơm gà và trứng
天丼  てんどん Tendon/Cơm ở dưới, món chiên kiểu Nhật là ở trên
豚カツ とんカツ Tonkatsu/Thịt heo chiên xù kiểu Nhật
カレーライス Cơm cà ri
お好み焼き おこのみやき Okonomiyaki/Bánh xèo áp chảo
焼き  そば やきそば Yakisoba/Mì xào của Nhật
味噌汁  みそしる Súp Miso
醤油  しょうゆ Nước Tương
Giấm
山葵 わさび  Wasabi/Mù tạt
辛い  からい Cay
甘い あまい Ngọt
熱い あつい Nóng
冷たい つめたい Lạnh
お持ち帰り おもちかえり Mang về (take-out)
お水  おみず Nước lọc
日本酒 にほんしゅ Rượu gạo Nhật
梅酒  うめしゅ Rượu mơ
ジュース Nước ép
ソフトドリンク Đồ uống không cồn
おしぼり Khăn ướt (để lau tay)
ティッシュ Giấy ăn
箸  はし Đũa
スプーン Thìa
フォーク Nĩa
お皿 おさら Đĩa
コップ Cốc
定食 ていしょく Teishoku/Suất ăn
お子様セット おこさませっと Suất trẻ em
禁煙席  きんえんせき Ghế không hút thuốc
喫煙席 きつえんせき Ghế ngồi được hút thuốc
tieng-nhat-ve-mon-an

Có nhiều từ vựng tiếng Nhật về các món ăn

Những mẫu câu thường dùng khi đi ăn nhà hàng ở Nhật

Khi vào quán (入店時)

  • Bạn có thể gọi nhân viên:

すみません

Sumimasen (Xin thứ lỗi)

Hoặc nhân viên sẽ chủ động nói:

いらっしゃいませ! 

Irasshaimase! (Chào mừng quý khách!)

  • Thông báo số lượng người và hỏi xem còn bàn trống không

二人ですが、空いてますか? 

Futari desu ga, aitemasu ka? (Chúng tôi có hai người, còn bàn trống không ạ?)

Lưu ý:

  • 人 / ひとり (hitori) – 1 người
  • 二人 / ふたり (futari) – 2 người
  • 三人 / さんにん (san nin) – 3 người
  • 四人 / よんにん (yon nin) – 4 người

予約している田中ですが。

Yoyaku shiteiru Tanaka desu ga. (Tôi là Tanaka, đã đặt bàn rồi ạ.)

〇人ですが、大丈夫ですか? 

Ninjin desu ga, daijōbu desu ka? (Chúng tôi có 〇 người, có bàn không ạ?)

  • Yêu cầu khu vực chỗ ngồi

窓側の席がいいのですが。

Madogawa no seki ga ii no desu ga. (Tôi muốn ngồi gần cửa sổ ạ.)

禁煙席をお願いします。

Kin’en-seki o onegai shimasu. (Cho tôi bàn không hút thuốc ạ.)

Khi gọi món (注文時)

  • Yêu cầu xem thực đơn và hỏi về món ăn

メニューをお願いします。

Menyū o onegai shimasu. (Vui lòng đưa tôi xem thực đơn.)

これは何ですか?

Kore ha nandesuka? (Đây là món gì thế?)

何かおすすめはありますか?

Nanika osusume wa arimasu ka? (Bạn có đề xuất món nào không?)

もう少し考えさせてください。

Mō sukoshi kangaesasete kudasai. (Xin hãy cho tôi nghĩ thêm một chút nữa.)

giao-tiep-tieng-nhat

Hỏi nhân viên về các món bạn chưa rõ

  • Cung cấp thông tin về tình trạng dị ứng

肉が食べられません。

Niku ga taberaremasen. (Tôi không ăn được thịt.)

アレルギーがあります。

Arerugī ga arimasu. (Tôi bị dị ứng.)

〇〇アレルギーです。

〇〇 arerugī desu. (Tôi bị dị ứng với 〇〇.)

  • Gọi món

Khi sẵn sàng, bạn có thể chủ động nói:

注文します。

Chūmon shimasu. (Tôi muốn gọi món.)

Hoặc nhân viên có thể hỏi:

ご注文はお決まりですか? 

Gochūmon wa okimari desu ka? (Quý khách đã chọn món xong chưa ạ?)

Hãy trả lời:

これをお願いします。

Kore o onegai shimasu. (Cho tôi món này.)

あれをお願いします。

Are o onegai shimasu. (Cho tôi món đó.)

Lưu ý: Khi sử dụng hai mẫu câu trên, bạn cần chỉ vào ảnh trên menu hoặc biển hiệu để nhân viên biết.

〇〇を一つお願いします。

〇〇 o hitotsu onegai shimasu. (Cho tôi một cái 〇〇.)

〇〇を二つお願いします。

〇〇 o futatsu onegai shimasu. (Cho tôi hai cái 〇〇.)

Ví dụ:

  • コーヒー : Cà phê
  • ビールを : Bia

コーラをください 

Kōra o kudasai (Tôi xin một lon Coca được không?)

ノンアルコールドリンクはありますか? 

Non-arukōru dorinku wa arimasu ka? (Có đồ uống không cồn không ạ?)

  • Yêu cầu cụ thể về món ăn/đồ uống theo sở thích

〇〇抜きでお願いします。

〇〇 nuki de onegai shimasu. (Làm ơn bỏ/không cho 〇〇 vào.)

〇〇少なめでお願いします。

〇〇 sukuname de onegai shimasu. (Làm ơn cho ít 〇〇 thôi.)

〇〇は入れないでください。

〇〇 wa irenaide kudasai. (Xin đừng cho 〇〇 vào.)

Ví dụ:

氷抜きでお願いします。 

Kōri nuki de onegai shimasu. (Cho tôi không đá.)

カレーライスを一つお願いします。それと、玉ねぎ抜きでお願いします。 

Karēraisu o hitotsu onegai shimasu. Soreto, tamanegi nuki de onegai shimasu. (Cho tôi một đĩa cơm cà ri. Và, làm ơn không cho hành tây ạ.)

パクチー抜きでお願いします。 

Pakuchī nuki de onegai shimasu. (Làm ơn không cho rau mùi.)

オレンジジュースを一つください。氷を少なめでお願いします。 

Orenji jūsu o hitotsu kudasai. Kōri o sukuname de onegai shimasu. (Cho tôi một cốc nước cam. Làm ơn cho ít đá thôi ạ.)

ご飯を少なめでお願いします。 

Gohan o sukuname de onegai shimasu. (Làm ơn cho ít cơm thôi.)

辛味は入れないでください。 

Karami wa irenaide kudasai. (Xin đừng cho vị cay vào.)

  • Gọi thêm món

ご飯のおかわりをお願いします。

Gohan no okawari o onegai shimasu. (Cho tôi thêm cơm ạ.)

お水をお願いします。

Omizu o onegai shimasu. (Cho tôi thêm nước ạ.)

Trong khi ăn (食事中)

  • Nghi thức ăn:

Bạn chắp tay và nói câu này trước khi ăn (theo phong tục người Nhật, đây là cách thể hiện lòng biết ơn):

いただきます! 

Itadakimasu! (Tôi xin nhận bữa ăn này!)

Sau khi kết thúc bữa ăn, bạn lại nói câu này để bày tỏ lòng biết ơn:

ごちそうさまでした! 

Gochisōsama deshita! (Cảm ơn vì bữa ăn thịnh soạn!)

  • Khen ngợi

美味しい! 

Oishii! (Ngon quá!)

とても美味しいです。

Totemo oishii desu. (Rất ngon ạ.)

Khi thanh toán (会計時)

  • Gọi tính tiền

お会計をお願いします。

Okaikei o onegai shimasu. (Làm ơn tính tiền cho tôi.)

チェックをお願いします。

Chekku o onegai shimasu. (Làm ơn cho tôi hóa đơn.)

  • Hình thức thanh toán

Nhân viên sẽ hỏi:

お支払い方法はいかがなさいますか? 

O-shiharai hōhō wa ikaga nasaimasu ka? (Quý khách muốn thanh toán bằng gì ạ?)

Hoặc bạn chủ động: 

全部でいくらですか? 

Zenbu de ikura desu ka? (Tổng cộng là bao nhiêu ạ?)

Bạn có thể trả lời:

現金でお願いします。

Genkin de onegai shimasu. (Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt.)

カードでお願いします。

Kādo de onegai shimasu. (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.)

Mặt khác, đây là mẫu câu yêu cầu tách bill:

別々でお願いします。

Betsubetsu de onegai shimasu.) – Làm ơn tính tiền riêng cho mỗi người.

Yêu cầu khác

  • Nhà vệ sinh:

お手洗いはどこですか? 

O-tearai wa doko desu ka? (Nhà vệ sinh ở đâu ạ?)

  • Thêm khăn giấy/đũa:

ティッシュをお願いします。

Tisshu o onegai shimasu. (Cho tôi thêm khăn giấy.)

お箸をお願いします。

Ohashi o onegai shimasu. (Cho tôi thêm đũa.)

  • Mang về

持ち帰りできますか? 

Mochikaeri dekimasu ka? (Có thể mang về được không ạ?)

  • Hủy món

〇〇をキャンセルしてください。

〇〇 o kyanseru shite kudasai. (Làm ơn hủy món 〇〇.)

Tìm việc làm ở Nhật trên trang Mintoku Work

Mintoku Work là website đăng tin tuyển dụng việc làm tiếng Nhật lớn và uy tín hiện nay. Không chỉ hỗ trợ cung cấp thông tin hữu ích, tư vấn đa ngôn ngữ (trong đó, có tiếng Việt), mà các đơn hàng Tokutei Ginou, kỹ sư,… còn dàn trải trong nhiều ngành nghề đa dạng.

Vì vậy, người lao động ở mọi độ tuổi, trình độ chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm,… đều có thể dễ dàng tìm được công việc phù hợp. Hãy liên hệ với chúng mình ngay hôm nay, để nhận tư vấn miễn phí nhé!

Lời kết

Để tránh gặp bất tiện trong cuộc sống hàng ngày, các bạn hãy dành nhiều thời gian nâng cao trình độ tiếng nhé! Điển hình chính là học các từ vựng và mẫu câu giao tiếp với nhân viên tại nhà hàng, quán ăn.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho các bạn.


Chia sẻ bài viết này


Một người hướng dẫn tận tâm sẽ hỗ trợ bạn từ khi tìm việc cho đến khi trở về nhà.

Tư vấn viên người Việt Nam sẽ hỗ trợ bạn

hình đại diện người dùng

Thủy

hình đại diện người dùng

Trung

hình đại diện người dùng

Tiến

Mui tên lên Độ dốc vòng tròn