Đánh giá bài viết này:
2026.04.02
Khi mua hàng ở cửa hàng tiện lợi, bạn sẽ được nhân viên hỏi một số câu. Tất nhiên, với người không thành thạo tiếng Nhật, điều này khá khó khăn. Họ thậm chí không biết trả lời sao cho hợp lý.
Sau đây, hãy cùng Mintoku Work học về những câu hỏi thường gặp và cách trả lời nhân viên ở cửa hàng tiện lợi nhé!

Nhân viên cửa hàng tiện lợi thường nói tiếng Nhật, nên sẽ khó khăn cho ai kém tiếng Nhật
Chào hỏi
Nhân viên chào hỏi
- いらっしゃいませ – Irasshaimase – Chào mừng quý khách
→ Đây là câu chào tiêu chuẩn, mà bạn sẽ nghe thấy đầu tiên mỗi khi bước vào cửa hàng nào đó.
- お次の方どうぞ – Otsugi no kata dōzo – Xin mời người tiếp theo ạ
→ Nhân viên thường nói câu này khi vừa hoàn tất việc thanh toán cho một người. Nếu bạn đứng ở đầu hàng và nghe câu này kèm với việc nhân viên giơ tay ra, thì bạn có thể tiến lên thanh toán.
- ありがとうございました。 – Arigatō gozaimashita – Xin cảm ơn quý khách
→ Khi bạn đã thanh toán xong và sắp rời đi, nhân viên sẽ nói điều này.
Khách chào hỏi
Để đáp lại các câu nói trên, bạn có thể dùng mẫu câu như:
- すみません。 – Sumimasen – Xin thứ lỗi
→ Dùng để thu hút sự chú ý của nhân viên.
- ありがとうございました。 – Arigatō gozaimashita – Cảm ơn anh/chị
→ Bạn hãy dùng câu này khi nhận lại tiền thừa.
Trao đổi về sản phẩm
Đặt câu hỏi cho nhân viên
- Để hỏi vị trí sản phẩm, bạn tham khảo ví dụ sau:
すみません、牛乳はどこですか? – Sumimasen, gyūnyū wa doko desu ka? – Xin lỗi, sữa ở đâu vậy?
Hoặc カップラーメンはどこにありますか? – Kappu rāmen wa doko ni arimasu ka? – Mì ly ở đâu vậy?
- Hỏi về một sản phẩm có hay không, thì dùng mẫu câu:
〇〇 (Tên sản phẩm) はありますか? – 〇〇 wa arimasu ka? – Có… 〇〇 … không ạ?
Ví dụ: このおにぎり、ありますか? – Kono onigiri, arimasu ka? – Cơm nắm này có không ạ?
- Hỏi nhà vệ sinh:
トイレはありますか?- Toire wa arimasu ka? – Ở đây có nhà vệ sinh không ạ?
- Hỏi máy ATM (vì ở Nhật, nhiều máy ATM được đặt trong cửa hàng tiện lợi để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách):
ATMはありますか? – Ē-tī-emu wa arimasu ka? – Ở đây có máy ATM không ạ?
Cách nhân viên thường trả lời
- はい、ございます。- Hai, gozaimasu – Vâng, có ạ.
→ Hồi đáp khi xác nhận có sản phẩm bạn tìm.
すみません、ただいま品切(しなぎ)れです。- Sumimasen, tadaima shinagire desu – Xin lỗi, hiện tại đã hết hàng rồi ạ.
→ Phản hồi khi hết hàng.
申し訳(もうしわけ)ございません、置いておりません。- Mōshiwake gozaimasen, oite orimasen – Thành thật xin lỗi, chúng tôi không có bán sản phẩm này.
→ Trả lời khi sản phẩm không được bày bán.
- あちらの棚(たな)にございます。 – Achira no tana ni gozaimasu. – Nó ở trên kệ đằng kia ạ.
レジの横(よこ)にございます。- Reji no yoko ni gozaimasu – Nó ở bên cạnh quầy thu ngân ạ.
→ Chỉ vị trí sản phẩm.

Hãy hỏi nhân viên khi bạn không tìm thấy hàng trên kệ
Thanh toán và tích điểm
Trả lời việc tích điểm
- ポイントカードはお持ちですか?- Pointo kādo wa omochi desu ka? – Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?
Bạn trả lời: いいえ、ありません。- Iie, arimasen – Không, tôi không có.
Hoặc お願いします – Onegaishimasu – Làm phiền bạn và đưa thẻ cho nhân viên.
Trả lời phương thức thanh toán
- お支払い方法はいかがなさいますか?- O-shiharai hōhō wa ikaga nasaimasu ka? – Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào ạ?
Bạn có thể chọn một trong các cách trả lời sau:
現金でお願いします。- Genkin de onegai shimasu – Thanh toán bằng tiền mặt ạ.
カードでお願いします。- Kādo de onegai shimasu – Cho tôi thanh toán bằng thẻ ạ.
QRコードでお願いします。- Kyū-āru kōdo de onegai shimasu – Cho tôi thanh toán bằng mã QR ạ.
Khi chọn thanh toán tiền mặt, nhân viên sẽ xác nhận số tiền đã nhận và số tiền cần trả lại. Ví dụ:
- 1,000円からお預かりします。- Sen-en kara o-azukari shimasu – Tôi nhận 1,000 Yên.
- 280円のお返しです。- Ni-hyaku hachi-jū en no o-kaeshi desu – Tiền thừa là 280 Yên ạ.
Khi chọn cách cà thẻ, bạn sẽ được yêu cầu:
- こちらにカードを差し込んでください。- Kochira ni kādo o sashikonde kudasai – Xin mời quý khách đưa thẻ vào máy này.
Khi thanh toán bằng mã QR, nhân viên sẽ nói:
- 画面をスキャンします。- Gamen o sukyan shimasu – Tôi sẽ quét màn hình (điện thoại của quý khách).
Hâm đồ ăn
Nhân viên hỏi:
- こちら温めますか?- Kochira atatamemasu ka? – Quý khách muốn hâm nóng không ạ?
Bạn trả lời một trong hai cách sau:
いいえ、そのままで。- Iie, sonomama de – Không, cứ để nguyên vậy.
はい、お願いします。- Hai, onegai shimasu – Vâng, làm ơn hâm nóng giúp tôi.
Nhân viên thường sẽ đáp lại:
かしこまりました。少々お待ちください – Kashikomarimashita. Shōshōomachikudasai – Tôi hiểu rồi ạ. Vui lòng chờ một chút ạ
Và:
お待たせいたしました。- Omataseitashimashita – Đã để quý khách chờ rồi ạ
Giao sản phẩm đến tay
Bạn sẽ nhận thêm một số câu hỏi như:
- ○○はお使いになりますか?- ○○ Wa otsukai ni narimasu ka? – Quý khách có sử dụng … không ạ?
→ Thường dành cho việc hỏi bạn cần đũa/thìa hay không.
- 袋はお分けしますか?- Fukuro wa o-wake shimasu ka? – Quý khách có muốn bỏ riêng túi không ạ?
→ Trường hợp bạn mua cả đồ nóng và đồ lạnh thì sẽ được hỏi câu này.
- 袋にお入れしますか?- Fukuro ni o-ire shimasu ka? – Quý khách có muốn thêm túi đựng không ạ?
→ Một chiếc túi có thể có giá từ 3-5 Yên, nên nhân viên sẽ hỏi trước.
- シールでよろしいでしょうか?/このままでよろしいですか? – Shīru de yoroshīdeshou ka? / Kono mama de yoroshīdesu ka? – Tôi dán tem thôi thì có được không ạ/ Cứ để nguyên như thế này có được không ạ?
→ Câu hỏi này sẽ được hỏi sau khi bạn nói không cần túi.

Bạn có thể thanh toán bằng cách quét mã QR ở combini
Mua thuốc lá
Cần lưu ý, khi mua thuốc lá và rượu ở Nhật, bạn phải xác nhận độ tuổi bằng cách ấn nút trên màn hình. Do đó, bạn thường sẽ gặp tình huống giao tiếp sau:
Người mua: すみません、タバコありますか?- Sumimasen, tabako arimasu ka? – Xin lỗi, ở đây có bán thuốc lá không ạ?
Nhân viên: はい、ございます。銘柄 (めいがら) はお決まりですか?- Hai, gozaimasu. Meigara wa o-kimari desu ka? – Vâng, có ạ. Quý khách đã chọn loại nào chưa?
Người mua: タバコ、〇〇番をください。- Tabako, 〇〇-ban o kudasai – Cho tôi thuốc lá số 〇〇.
Ví dụ: はい、メビウスの1mgを一本ください。Hai, Mebiusu no ichi miri guramu o ippon kudasai. – Vâng, cho tôi một bao Mevius loại 1mg.
Nhân viên: はい、かしこまりました。年齢確認ボタンを押してください。- Hai, kashikomarimashita. Nenrei kakunin botan o oshite kudasai. – Vâng, tôi đã hiểu. Vui lòng nhấn nút xác minh độ tuổi.
Thanh toán hóa đơn tiện ích
Đây là mẫu câu có thể dùng khi thanh toán hóa đơn điện/nước/gas ở combini của Nhật.
すみません、こちらの公共料金を支払いたいのですが。- Sumimasen, kochira no kōkyō ryōkin o shiharai tai no desu ga – Xin lỗi, tôi muốn thanh toán hóa đơn tiện ích này.
Nhân viên sẽ hỏi lại bạn:
店員: はい、何枚 (なんまい) ございますか?- Hai, nan mai gozaimasu ka? – Vâng, có bao nhiêu tờ ạ?
Bạn có thể đáp:
2枚です。- Ni-mai desu – Có 2 tờ.
Gửi hàng ở Combini
Hãy dùng mẫu câu như sau:
すみません、この荷物 (にもつ) を送 (おく) りたいのですが。- Sumimasen, kono nimotsu o okuritai no desu ga – Xin lỗi, tôi muốn gửi kiện hàng này.
Nhân viên thường cần xác nhận nơi bạn gửi đến:
はい、どちらにお送りになりますか? – Hai, dochira ni o-okuri ni narimasu ka? – Vâng, quý khách muốn gửi đi đâu ạ?
Khi bạn đã trả lời, nhân viên sẽ nói:
店員: かしこまりました。この伝票 (でんぴょう) にご記入 (きにゅう) をお願いします。サイズの確認 (かくにん) をいたしますね。- Kashikomarimashita. Kono denpyō ni go-kinyū o onegai shimasu. Saizu no kakunin o itashimasu ne – Vâng. Xin quý khách điền vào phiếu này. Tôi sẽ kiểm tra kích thước kiện hàng.
Lời kết
Trên đây là những mẫu câu giao tiếp mà bạn có thể sử dụng khi ghé cửa hàng tiện lợi ở Nhật. Hy vọng hướng dẫn của Mintoku Work giúp ích cho bạn trong quá trình giao tiếp. Chúc các bạn may mắn!
Một người hướng dẫn tận tâm sẽ hỗ trợ bạn từ khi tìm việc cho đến khi trở về nhà.
Tư vấn viên người Việt Nam sẽ hỗ trợ bạn
Thủy
Trung
Tiến