Đánh giá bài viết này:
2025.12.23
Trong một số ngành đặc thù như IT, Marketing, nhân sự, kế toán,… đôi khi, đồng nghiệp hay cấp trên của bạn có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành, đòi hỏi bạn phải sớm nắm bắt, tiếp thu và áp dụng thành thạo.
Nhằm giúp quá trình giao tiếp tiếng Nhật của các bạn suôn sẻ hơn, Mintoku Work đã tổng hợp các thuật ngữ kinh doanh rất thường gặp trong bài viết này. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Học thuật ngữ kinh doanh giúp quá trình đọc tài liệu diễn ra suôn sẻ
Thuật ngữ コンプライアンス
Từ này trong tiếng Anh là “compliance”, đề cập đến việc tuân thủ một luật lệ hay quy tắc cụ thể, hoặc hành động theo một thỏa thuận, nhưng không đơn thuần chỉ là thuật ngữ pháp lý, mà còn bao gồm các giá trị đạo đức và chuẩn mực xã hội.
Có cụm từ 企業活動において法律や企業倫理を遵守すること (tuân thủ luật pháp và đạo đức doanh nghiệp trong các hoạt động kinh doanh).
Ví dụ:
反社会的勢力に対する利益供与は、重大なコンプライアンス違反となる
Cung cấp lợi ích cho các thế lực phản xã hội là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Thuật ngữ サードパーティー
Được sử dụng phổ biến trong hoạt động hợp tác, giao dịch giữa nhiều bên, サードパーティー (hay third party) có nghĩa là bên thứ ba, chẳng hạn như nhà sản xuất, nhưng không phải là nhà phát triển hoặc người bán, bán các thiết bị ngoại vi và phần mềm tương thích. Loại sản phẩm này cũng được gọi là sản phẩm của bên thứ ba, trái ngược với sản phẩm chính hãng.
Ví dụ:
サードパーティーにて修理した場合、保証は継続されません
Nếu được sửa chữa bởi bên thứ ba, chế độ bảo hành sẽ không còn hiệu lực.
Thuật ngữ サステナビリティ
Ngày nay, khi vấn đề môi trường trở nên cấp thiết trên toàn cầu, người ta thấy sự lan rộng của từ “sustainability” (tính từ là sustainable) trong nhiều lĩnh vực. Nó có nghĩa là tính bền vững, cách thức duy trì sự đa dạng, sinh sôi của các giống loài trong tự nhiên theo thời gian.
Mặt khác, trong kinh tế, nó được hiểu là khả năng để một công ty phát triển, tạo ra lợi nhuận và tiếp tục cung cấp sản phẩm cho khách hàng trong tương lai, mà không tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội hoặc cộng đồng.
Ví dụ:
サステナビリティの実現に向けて、長期的戦略が必要だ
Chúng ta cần một chiến lược dài hạn để đạt được sự bền vững.
Thuật ngữ サマリー
サマリー (summary) có nghĩa là “bản phác thảo” (概要) hoặc “tóm tắt” (要約), đề cập đến một tài liệu tóm tắt các điểm chính của vấn đề, chẳng hạn như báo cáo hoặc biên bản cuộc họp. Ngoài ra, nó cũng có thể là tập hợp nhật ký truy cập trang web, “tổng” (合計), “tổng cộng” (総計), “hàm SUM” (SUM関数), dùng để tính tổng trong phần mềm Excel quen thuộc.
Ví dụ:
こちらが昨日の会議のサマリーです。確認しておいてください
Đây là bản tóm tắt cuộc họp ngày hôm qua. Xin hãy dành thời gian xem qua.

Bản tóm tắt thường trình bày các điểm chính của vấn đề
Thuật ngữ シナジー
Từ シナジー dịch sang tiếng Anh có nghĩa là synergy, ám chỉ hiệu ứng nhân lên, sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ để đạt được sức mạnh tổng hợp lớn hơn. Nhìn chung, nó được dùng với ý nghĩa tích cực.
Ví dụ:
今回の事業部の統合で、大いなるシナジー効果を期待する
Chúng tôi kỳ vọng vào hiệu ứng cộng hưởng to lớn từ sự hợp nhất các bộ phận kinh doanh này.
Thuật ngữ ジャストアイデア
Khi muốn mở đầu cho một câu nói, người ta hay dùng những từ như “just” và “idea”. Ngoài ra, trong tiếng Nhật, người ta sử dụng từ ジャストアイデア (một ý tưởng đơn thuần chưa được suy nghĩ thấu đáo) với cách thức tương tự, nên bạn tránh nhầm lẫn rằng đó là ý tưởng hay.
Ví dụ:
これは、まだジャストアイデアなんですが…
Đây vẫn chỉ là một ý tưởng…
Thuật ngữ シュリンク
Đây là từ “shrink” trong tiếng Anh, có nghĩa là “co lại” hoặc “giảm đi”, chủ yếu được dùng để chỉ một thị trường đang bị thu hẹp.
Bao bì kín của đĩa DVD, truyện tranh,… có màng phim được gọi là シュリンク包装 (Shrink Packaging), là phương pháp đóng gói làm nóng bao bì, khiến màng co lại khi chịu nhiệt để vừa khít với hộp đựng hoặc hình dạng sản phẩm.
Ví dụ:
本製品についての国内市場はシュリンクが進んでいる
Thị trường nội địa cho sản phẩm này đang bị thu hẹp.
Thuật ngữ シンギュラリティ
Từ シンギュラリティ (Singularity), được dịch là “điểm kỳ dị” hoặc “đặc điểm duy nhất” mà trí tuệ nhân tạo (AI) có thể vượt qua khả năng của con người trong tương lai, đến mức gây ra những thay đổi lớn, thậm chí không thể dự đoán được.
Đây là lý do tại sao có lo ngại rằng trong tương lai, nhiều công việc sẽ bị AI thay thế và tình trạng thất nghiệp sẽ gia tăng.
Ví dụ:
シンギュラリティを悲観的に見る経済学者も多い
Nhiều nhà kinh tế bi quan về những điểm kỳ dị của AI.
Thuật ngữ スキーム
Đây là từ “scheme”, đồng nghĩa với plan, system trong tiếng Anh, có nghĩa là một kế hoạch hoặc sự sắp xếp có hệ thống trên quy mô lớn để đạt được một mục tiêu hoặc đưa ra ý tưởng cụ thể.
Trong các công ty, nó được sử dụng trong những cụm như 事業計画/事業スキーム (kế hoạch kinh doanh) và 課金方法/課金スキーム (phương pháp thanh toán).
Ví dụ:
この課金スキームでは、徴収漏れの危険がある
Chương trình tính phí này có nguy cơ bị thu thiếu.

Quá trình xây dựng scheme
Thuật ngữ スクリーニング
Chắc hẳn, các bạn đã nghe qua bước sàng lọc và lựa chọn người đáp ứng các tiêu chí nhất định trong quá trình xin việc hoặc đảm nhiệm công việc ở bộ phận nhân sự.
Ngoài ra, từ スクリーニング (screening) còn xuất hiện trong cụm 条件に合う株式銘柄の選別 (lựa chọn các cổ phiếu đáp ứng điều kiện nhất định) và thuật ngữ y tế スクリーニング検査 (kiểm tra sàng lọc).
Ví dụ:
目的によって、スクリーニングの方法が変わってくる
Phương pháp sàng lọc sẽ thay đổi tùy theo mục đích.
Thuật ngữ ステークホルダー
ステークホルダー (Stakeholder) có nghĩa là các bên liên quan đến công ty, không giới hạn mục đích, bao gồm khách hàng, nhân viên, cổ đông, đối tác kinh doanh, cộng đồng địa phương và các cơ quan chính phủ.
Ví dụ:
今後の経営方針のひとつに、ステークホルダーとの関係強化が挙げられる
Một trong những chính sách quản lý tương lai của chúng tôi là tăng cường mối quan hệ với các bên liên quan.
Thuật ngữ セグメント
Đây là thuật ngữ Marketing rất phổ biến, có nghĩa tiếng Anh là “segment”, một phân khúc, bộ phận trong tổng thể, hay đúng hơn là nhóm khách hàng riêng lẻ được phân chia theo nhu cầu, giá trị, độ tuổi, giới tính,… nhằm giúp doanh nghiệp chia nhỏ thị trường.
Ví dụ:
イベントの参加者を年代別にセグメントしておいて
Cần phân chia những người tham gia sự kiện theo nhóm tuổi.
Thuật ngữ ターゲティング
Trong ngành Marketing, có một phương pháp tiếp thị là STP, viết tắt của Segmenting – Targeting – Positioning.
Từ “segment”, như được đề cập ở trên, là một hoạt động phân chia đối tượng khách hàng tiềm năng trên thị trường. Từ ターゲティング (Targeting) mang nghĩa nhắm mục tiêu, và Positioning là làm rõ/định vị vị trí của các sản phẩm và dịch vụ của công ty khi thu hút một nhóm khách hàng mục tiêu.
Ví dụ:
ターゲティングに合わせた広告媒体を選ぶことが重要だ
Điều quan trọng là phải chọn phương tiện quảng cáo phù hợp với mục tiêu của bạn.
Thuật ngữ データマイニング
Trong tiếng Anh, từ này là Data Mining, các kỹ thuật và phương pháp để phân tích lượng dữ liệu khổng lồ do các công ty tích lũy, nhằm nhận diện mẫu, xu hướng, mối tương quan hoặc thông tin hữu ích ẩn sâu.
Có nhiều cách sử dụng với mục đích khác nhau, từ các kỹ thuật thống kê đến những phương pháp sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Ví dụ:
データマイニングの結果により、商品Aと商品Bを並べて陳列することで売り上げが上昇した
Quá trình khai thác dữ liệu cho thấy doanh số tăng khi sản phẩm A và B được trưng bày cạnh nhau.
Tìm việc làm ở Nhật trên trang Mintoku Work
Mintoku Work là website đăng tin tuyển dụng việc làm tiếng Nhật lớn và uy tín hiện nay. Không chỉ hỗ trợ cung cấp thông tin hữu ích, tư vấn đa ngôn ngữ (trong đó, có tiếng Việt), mà các đơn hàng Tokutei Ginou, kỹ sư,… còn dàn trải trong nhiều ngành nghề đa dạng.
Vì vậy, người lao động ở mọi độ tuổi, trình độ chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm,… đều có thể dễ dàng tìm được công việc phù hợp. Hãy liên hệ với chúng mình ngay hôm nay, để nhận tư vấn miễn phí nhé!
Lời kết
Trên đây là những thuật ngữ kinh doanh thông dụng do Mintoku Work tổng hợp. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình giao tiếp, thuyết trình, báo cáo hoặc làm việc với đối tác, khách hàng.
Hãy cố gắng học nhiều thuật ngữ kinh doanh để gia tăng cơ hội trong tương lai bạn nhé!
Một người hướng dẫn tận tâm sẽ hỗ trợ bạn từ khi tìm việc cho đến khi trở về nhà.
Tư vấn viên người Việt Nam sẽ hỗ trợ bạn
Thủy
Trung
Tiến